Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 10
相依为命
Mới
相依为命
相依为命
相依為命
xi
ā
ngy
ī
-w
é
im
ì
ng
nương tựa vào nhau mà sống, là chỗ dựa cho nhau
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau