Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 13
与日俱增
Mới
与日俱增
与日俱增
與日俱增
y
ǔ
r
ì
-j
ù
z
ē
ng
tăng lên từng ngày, ngày càng lớn
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau