Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 13
想方设法
Mới
想方设法
想方设法
想方設法
xi
ǎ
ngf
ā
ng-sh
è
f
ǎ
tìm đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau