Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 13
大同小异
Mới
大同小异
大同小异
大同小異
d
à
t
ó
ng-xi
ǎ
oy
ì
đại đồng tiểu dị, na ná nhau
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau