Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 19
得不偿失
Mới
得不偿失
得不偿失
得不償失
d
é
b
ù
ch
á
ngsh
ī
lợi bất cập hại, không đáng công
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau