Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 19
眼红
Mới
眼红
眼红
眼紅
y
ǎ
nh
ó
ng
ghen tị, đỏ ngầu mắt (vì tức giận)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau