Ngày 19
HSK 7–9 ③ · 50 từ · số 901–950
0 / 50
Từ vựng 50
- 教条jiàotiáodanh từ·tính từgiáo điều, mang tính giáo điều
- 忘不了wàng bu liǎođộng từkhông thể quên
- 跟不上gēn bu shàngđộng từkhông theo kịp, tụt hậu
- 没说的méishuōdecụm từ cố địnhkhông chê vào đâu được, khỏi phải nói
- 吃不上chī bushàngđộng từkhông có gì ăn, lỡ bữa
- 面目全非miànmù-quánfēithành ngữthay đổi đến không nhận ra, không còn hình dạng ban đầu
- 眼红yǎnhóngtính từghen tị, đỏ ngầu mắt (vì tức giận)
- 特例tèlìdanh từtrường hợp đặc biệt, ngoại lệ
- 简要jiǎnyàotính từngắn gọn, súc tích
- 调试tiáoshìđộng từgỡ lỗi, chạy thử và hiệu chỉnh
- 电线diànxiàndanh từdây điện
- 夜总会yèzǒnghuìdanh từhộp đêm
- 突破口tūpòkǒudanh từđiểm đột phá
- 内向nèixiàngtính từhướng nội, sống nội tâm
- 实况shíkuàngdanh từdiễn biến thực tế, trực tiếp (phát sóng)
- 纪实jìshíđộng từ·danh từghi lại sự thật, ký sự (tài liệu)
- 转播zhuǎnbōđộng từtiếp sóng, truyền trực tiếp
- 一如既往yìrú-jìwǎngthành ngữnhư trước đây, trước sau như một
- 南瓜nán·guādanh từbí ngô
- 附和fùhèđộng từphụ họa, a dua theo
- 透气tòuqìđộng từthoáng khí, hóng gió
- 醒目xǐngmùtính từbắt mắt, nổi bật
- 发型fàxíngdanh từkiểu tóc
- 冲刺chōngcìđộng từbứt tốc, chạy nước rút về đích
- 得不偿失débùchángshīthành ngữlợi bất cập hại, không đáng công
- 执着zhízhuótính từkiên trì theo đuổi, cố chấp
- 碍事àishìđộng từvướng víu, có trở ngại (dùng trong câu phủ định)
- 丢脸diūliǎnđộng từmất mặt, bị bẽ mặt
- 庆贺qìnghèđộng từchúc mừng, ăn mừng
- 冷酷lěngkùtính từtàn nhẫn, lạnh lùng
- 谋害móuhàiđộng từmưu sát, âm mưu hãm hại
- 旺季wàngjìdanh từmùa cao điểm, mùa bán chạy
- 触犯chùfànđộng từvi phạm, xúc phạm
- 躲藏duǒcángđộng từtrốn, ẩn nấp
- 萧条xiāotiáotính từsuy thoái (kinh tế), tiêu điều
- 气馁qìněitính từnản lòng, chán nản
- 僵化jiānghuàđộng từtrở nên cứng nhắc, xơ cứng
- 烟囱yāncōngdanh từống khói
- 祸害huòhaidanh từ·động từmầm họa (tai họa), phá hoại
- 古朴gǔpǔtính từmộc mạc kiểu xưa, cổ kính
- 酿造niàngzàođộng từủ (rượu, bia, tương), làm (rượu)
- 屹立yìlìđộng từđứng sừng sững, đứng vững
- 邪恶xié'ètính từgian tà, độc ác
- 颁奖bānjiǎngđộng từtrao giải
- 遮盖zhēgàiđộng từche phủ, che giấu
- 搁浅gēqiǎnđộng từmắc cạn, bế tắc
- 竹竿zhúgāndanh từsào tre, gậy tre
- 抑郁症yìyùzhèngdanh từbệnh trầm cảm
- 聋lóngtính từđiếc, nặng tai
- 猩猩xīngxingdanh từđười ươi