Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 19
抑郁症
Mới
抑郁症
抑郁症
抑鬱症
y
ì
y
ù
zh
è
ng
bệnh trầm cảm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau