Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 28
倾诉
Mới
倾诉
倾诉
傾訴
q
ī
ngs
ù
dốc bầu tâm sự, giãi bày nỗi khổ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau