Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 28
画龙点睛
Mới
画龙点睛
画龙点睛
畫龍點睛
hu
à
l
ó
ng-di
ǎ
nj
ī
ng
vẽ rồng điểm mắt, thêm nét quyết định
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau