Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 28
忽高忽低
Mới
忽高忽低
忽高忽低
h
ū
g
ā
o-h
ū
d
ī
lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau