Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 30
半途而废
Mới
半途而废
半途而废
半途而廢
b
à
nt
ú
'
é
rf
è
i
bỏ dở giữa chừng, đánh trống bỏ dùi
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau