Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 30
胡思乱想
Mới
胡思乱想
胡思乱想
胡思亂想
h
ú
s
ī
-lu
à
nxi
ǎ
ng
nghĩ vẩn vơ, mơ mộng hão huyền
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau