Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 30
有声有色
Mới
有声有色
有声有色
有聲有色
y
ǒ
ush
ē
ng-y
ǒ
us
è
sinh động, sôi nổi
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau