Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 35
机舱
Mới
机舱
机舱
機艙
j
ī
c
ā
ng
khoang hành khách (máy bay), buồng máy (tàu thủy)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau