Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 35
犹豫不决
Mới
犹豫不决
犹豫不决
猶豫不決
y
ó
uy
ù
-b
ù
ju
é
do dự thiếu quyết đoán, chần chừ không quyết
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau