Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 35
节衣缩食
Mới
节衣缩食
节衣缩食
節衣縮食
ji
é
y
ī
-su
ō
sh
í
thắt lưng buộc bụng, ăn tiêu dè sẻn
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau