Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 37
喜怒哀乐
Mới
喜怒哀乐
喜怒哀乐
喜怒哀樂
x
ǐ
-n
ù
-
ā
i-l
è
hỉ nộ ai lạc (mọi cung bậc cảm xúc)
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau