Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 37
精疲力竭
Mới
精疲力竭
精疲力竭
j
ī
ngp
í
-l
ì
ji
é
sức cùng lực kiệt, mệt rã rời
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau