Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 37
心眼儿
Mới
心眼儿
心眼儿
心眼兒
x
ī
ny
ǎ
nr
bụng dạ (tâm địa), sự tinh ý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau