Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 40
似是而非
Mới
似是而非
似是而非
s
ì
sh
ì
-
é
rf
ē
i
có vẻ đúng nhưng sai, giả hiệu
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau