Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 40
左顾右盼
Mới
左顾右盼
左顾右盼
左顧右盼
zu
ǒ
g
ù
-y
ò
up
à
n
nhìn ngang ngó dọc, dò xét sắc mặt
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau