Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 40
绘声绘色
Mới
绘声绘色
绘声绘色
繪聲繪色
hu
ì
sh
ē
ng-hu
ì
s
è
miêu tả sống động, kể như thật
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau