Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 45
不耻下问
Mới
不耻下问
不耻下问
不恥下問
b
ù
ch
ǐ
-xi
à
w
è
n
không ngại hỏi người dưới mình
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau