Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 45
如醉如痴
Mới
如醉如痴
如醉如痴
如醉如癡
r
ú
zu
ì
-r
ú
ch
ī
như say như mê, ngây ngất
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau