Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 45
综上所述
Mới
综上所述
综上所述
綜上所述
z
ō
ngsh
à
ng-su
ǒ
sh
ù
tổng hợp những điều trên, tóm lại
liên từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau