Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 46
守株待兔
Mới
守株待兔
守株待兔
sh
ǒ
uzh
ū
-d
à
it
ù
ôm cây đợi thỏ, trông chờ vận may
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau