Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 46
萍水相逢
Mới
萍水相逢
萍水相逢
p
í
ngshu
ǐ
-xi
ā
ngf
é
ng
tình cờ gặp gỡ, bèo nước gặp nhau
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau