Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 46
鹏程万里
Mới
鹏程万里
鹏程万里
鵬程萬里
p
é
ngch
é
ng-w
à
nl
ǐ
tiền đồ rộng mở, tương lai xán lạn
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau