Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 24
一技之长
Mới
一技之长
一技之长
一技之長
y
í
j
ì
zh
ī
ch
á
ng
sở trường, nghề kiếm sống
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau