Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 24
成群结队
Mới
成群结队
成群结队
成群結隊
ch
é
ngq
ú
n-ji
é
du
ì
từng đoàn từng lũ, đi thành nhóm
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau