Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 24
风和日丽
Mới
风和日丽
风和日丽
風和日麗
f
ē
ngh
é
-r
ì
l
ì
gió nhẹ nắng đẹp, trời quang đãng
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau