Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 24
翻天覆地
Mới
翻天覆地
翻天覆地
f
ā
nti
ā
n-f
ù
d
ì
long trời lở đất, bãi bể nương dâu
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau