Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 29
众志成城
Mới
众志成城
众志成城
眾志成城
zh
ò
ngzh
ì
-ch
é
ngch
é
ng
muôn người một lòng, đoàn kết là sức mạnh
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau