Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 29
感染力
Mới
感染力
感染力
g
ǎ
nr
ǎ
nl
ì
sức truyền cảm (sức lan tỏa), sức cảm hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau