Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 29
门当户对
Mới
门当户对
门当户对
門當戶對
m
é
nd
ā
ng-h
ù
du
ì
môn đăng hộ đối, hôn sự xứng đôi
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau