Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 29
风风雨雨
Mới
风风雨雨
风风雨雨
風風雨雨
f
ē
ngf
ē
ngy
ǔ
y
ǔ
sóng gió, thăng trầm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau