Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 36
五花八门
Mới
五花八门
五花八门
五花八門
w
ǔ
hu
ā
-b
ā
m
é
n
muôn hình muôn vẻ, đủ màu đủ sắc
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau