Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 36
提心吊胆
Mới
提心吊胆
提心吊胆
提心吊膽
t
í
x
ī
n-di
à
od
ǎ
n
nơm nớp lo sợ, thấp thỏm
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau