Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 36
日复一日
Mới
日复一日
日复一日
日復一日
r
ì
f
ù
y
í
r
ì
ngày này qua ngày khác, ngày nào cũng như ngày nào
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau