Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 36
哭笑不得
Mới
哭笑不得
哭笑不得
k
ū
xi
à
o-b
ù
d
é
dở khóc dở cười, hết nói nổi
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau