Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 47
一干二净
Mới
一干二净
一干二净
一乾二淨
y
ì
g
ā
n-
è
rj
ì
ng
sạch sành sanh (không sót gì), sạch trơn
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau