Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 47
暖烘烘
Mới
暖烘烘
暖烘烘
nu
ǎ
nh
ō
ngh
ō
ng
ấm áp, ấm sực
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau