Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 47
元宵节
Mới
元宵节
元宵节
元宵節
Yu
á
nxi
ā
o Ji
é
Tết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau