Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 47
沽名钓誉
Mới
沽名钓誉
沽名钓誉
沽名釣譽
g
ū
m
í
ng-di
à
oy
ù
mua danh chuộc tiếng, háo danh
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau