Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 38
家家户户
Mới
家家户户
家家户户
家家戶戶
ji
ā
ji
ā
h
ù
h
ù
nhà nhà, mọi hộ gia đình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau