Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 38
得意扬扬
Mới
得意扬扬
得意扬扬
得意揚揚
d
é
y
ì
-y
á
ngy
á
ng
dương dương tự đắc, vênh váo
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau