Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 38
开天辟地
Mới
开天辟地
开天辟地
開天闢地
k
ā
iti
ā
n-p
ì
d
ì
khai thiên lập địa, chưa từng có
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau