Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 38
疲惫不堪
Mới
疲惫不堪
疲惫不堪
疲憊不堪
p
í
b
è
i-b
ù
k
ā
n
mệt mỏi cùng cực, mệt nhoài
cụm từ cố định
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau