Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 38
容光焕发
Mới
容光焕发
容光焕发
容光煥發
r
ó
nggu
ā
ng-hu
à
nf
ā
mặt mày rạng rỡ, hồng hào tươi tắn
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau